Immediate Dentin Sealing (IDS) là một bước quan trọng trong quy trình dán của bạn, giúp:
- Tăng độ bền liên kết.
- Giảm sự rò rỉ của vi khuẩn.
- Giảm hình thành khe hở.
- Giảm ê buốt sau điều trị.
Immediate Dentin Sealing là kỹ thuật bôi chất dán ngà lên bề mặt ngà mới được mài ngay sau khi ngà bị lộ trong quá trình chuẩn bị răng cho các phục hình gián tiếp (inlay, onlay, mão răng).
Ý tưởng của kỹ thuật này là: khi chuẩn bị răng cho bất kỳ phục hình gián tiếp nào, một lượng lớn ngà sẽ bị lộ ra. Phần ngà lộ này cần được che phủ và bảo vệ ngay để ngăn ngừa các vấn đề về sau.
Đúng như tên gọi, kỹ thuật này tác động lên ngà răng.
Yếu tố cơ bản quyết định sự liên kết là lớp lai (hybrid layer), được hình thành khi các monomer thâm nhập vào mạng lưới collagen. Sau khi trùng hợp, liên kết tạo thành có cấu trúc tương tự như đường nối men – ngà (dentinoenamel junction – DEJ).
Trong dán ngà, mục tiêu của chúng ta là tái tạo lại đặc điểm của DEJ.
Đối với hệ thống total-etch, có thể làm nhám bề mặt ngà bằng mũi khoan kim cương. Điều này tạo ra bề mặt ngà rất gồ ghề (DEJ tự nhiên cũng có cấu trúc lượn sóng), từ đó tăng diện tích tiếp xúc và cải thiện khả năng liên kết.
Thành công của phục hồi phụ thuộc chủ yếu vào quy trình dán.
Việc dán sứ hoặc các phục hình gián tiếp lên ngà có nguy cơ thất bại cao hơn, chủ yếu do:
- Sự nhiễm bẩn của ngà.
- Sự xẹp của lớp hybrid trước khi được trùng hợp hoàn toàn.
Vì vậy, ngà nên được bịt kín ngay sau khi mài và trước khi lấy dấu.
Bảy lý do quan trọng để áp dụng Immediate Dentin Sealing
- Giảm nhiễm bẩn ngà
Sự nhiễm bẩn của ngà do nước bọt, vi khuẩn hoặc xi măng gắn phục hình tạm trong thời gian mang phục hình tạm có thể làm giảm độ bền liên kết.
- Tăng độ bền dán
Chiếu đèn đông cứng chất dán ngà trước (pre-curing) giúp tăng độ bền liên kết so với việc chiếu đông đồng thời chất dán và composite.
Nếu chiếu cùng lúc, lớp hybrid có thể bị xẹp và suy yếu.
- Hình thành liên kết không chịu ứng suất
Theo thời gian, quá trình đồng trùng hợp (co-polymerization) sẽ hoàn tất, làm tăng đáng kể độ bền liên kết.
Khi lớp dán được hình thành trong điều kiện không chịu ứng suất (không chịu co ngót của composite hoặc lực nhai), sự khít sát của phục hình sẽ được cải thiện rõ rệt.
- Tăng sự thoải mái cho bệnh nhân
Do giảm ê buốt sau điều trị:
- Phục hình tạm sẽ dễ chịu hơn.
- Ít nhạy cảm hơn.
- Khi gắn phục hình chính thức thường cần ít thuốc tê hơn.
- Bảo tồn mô răng
IDS giúp tăng khả năng lưu giữ (đặc biệt đối với mão toàn sứ), nhất là khi gặp:
- Cùi răng có độ hội tụ lớn.
- Thân răng lâm sàng ngắn.
IDS cho phép giảm lượng mô răng phải mài vì khả năng lưu giữ lúc này không còn phụ thuộc chủ yếu vào hình thể lưu giữ và chống xoay, mà dựa vào liên kết dán.
Điều này giúp quá trình mài răng trở nên bảo tồn hơn.
- Cho phép sử dụng chất dán quang trùng hợp
Vì IDS là một bước độc lập nên không cần sử dụng nhiều các hệ chất dán lưỡng trùng hợp (dual-cure).
Các chất dán dual-cure có thể ảnh hưởng bất lợi đến tính chất cơ học hoặc thẩm mỹ của phục hình.
- Xử lý riêng biệt men và ngà
IDS cho phép bác sĩ tập trung hoàn toàn vào việc dán ngà.
Việc xử lý men có thể được thực hiện riêng vào ngày gắn phục hình cuối cùng.
Ngà mới được mài (freshly cut dentin) chỉ tồn tại ngay tại thời điểm chuẩn bị răng (trước khi lấy dấu). Vì vậy, nên thực hiện Immediate Dentin Sealing (IDS) ngay sau khi chuẩn bị răng và trước khi lấy dấu. Lý do là chất dán ngà sẽ làm tăng một độ dày nhất định trên bề mặt cùi răng (khoảng 40 μm), và điều này có thể ảnh hưởng đến sự sát khít của phục hình cuối cùng nếu được thực hiện sau khi đã lấy dấu.
Bất cứ khi nào có vùng ngà bị lộ trong quá trình chuẩn bị răng cho các phục hình gián tiếp dán, đều khuyến nghị bôi tại chỗ một chất dán ngà (Dentin Bonding Agent – DBA)